Các từ phổ biến trong hội thoại bằng tiếng Anh Mỹ

24.9945

Sau thời gian sinh sống tại Bắc Mỹ, chị Thu Hồng - hiện làm giáo viên - đã chia sẻ những từ tiếng Anh phổ biến trong hội thoại hàng ngày của người Mỹ.

1. What’s up dùng để chào hỏi, hỏi thăm, thay cho lời chào, tương tự “How are you?” hay “Hi”, “Hello” hoặc “How’s everything?”. Cách nói này chỉ dùng với những người thân quen, hay gặp hàng ngày. Không dùng trong trường hợp mới gặp lần đầu.

2. No kidding dùng để bày tỏ sự đồng cảm khi nghe ai đó kể chuyện nghiêm túc, khẳng định sự thật. Tương tự “nghiêm túc”, “đúng thật thế” trong tiếng Việt.

Ví dụ: She’s gone, no kidding. (Cô ấy đúng là mất tích thật).

You’re right, no kidding! (Cậu nói rất đúng)

3. Just saying/just checking dùng trong tình huống quan tâm, thăm hỏi (1), hay khuyên can (2). Tương tự “chỉ hỏi thôi mà”, “nói cho biết thế” trong tiếng Việt.

Ví dụ: 1. Are you okay in there? Just checking

2.You’re going to loose the contract. Just saying.

4. Sweetie pie  cách gọi, xưng hô thân mật với con, em, học trò, bạn thân, người yêu…

Ví dụ: Thank you sweetie pie.

5. That’s it dùng khi cảnh báo ai sắp đi quá giới hạn, tương tự “thế thôi”, “thế là hết mức” trong tiếng Việt.

Ví dụ: That’s it! No more candy for you.

You’ve gone too far. That’s it!

6. Nail it tỏ ý khen ngợi, hài lòng, tương tự “trúng phóc”, “tuyệt đỉnh”, “quá hay” trong tiếng Việt.

Ví dụ: That was an amazing performance. You nailed it!

I was right. Nail it! Woo hoo!

7. It works tỏ sự đồng ý, cách dùng giống “okay”, “fine”.

Ví dụ: What day should we meet again? Tuesday?

Let me see… Yeah, it works. I don’t have any appointment on Tuesday.

8. Holy cow/holy crap/holy moly là từ đệm/cảm thán biểu lộ cảm xúc khi thấy cái gì, điều gì quá hay hoặc quá dở, ngạc nhiên. Mang tính bỗ bã, không dùng trong ngữ cảnh trịnh trọng.

Ví dụ: Look at that giant fish. Holy crap!

Holy cow. She’s hot!

9. Care less/who cares có nghĩa ai thèm quan tâm, để ý.

Ví dụ: Give it to them, let them win. I wouldn’t care less.

You said every one there got a huge house, who cares?!

10. Okie dukie tỏ sự đồng ý, cách dùng giống “okay”, “fine” nhưng mang tính thân mật, gần gũi hơn.

Ví dụ: Can you pick me up?

Okie dukie

11. Thumbs up tỏ sự đồng tình, khen ngợi, cách dùng hơi giống "good", “great”.

Ví dụ: A big thumbs up to what they did today.

12. Never mind tương tự “thôi được rồi”, “không phải lo nữa” trong tiếng Việt.

Ví dụ: Do you know where my yellow hat is? Oh, never mind, I found it.

13. Oh boy/oh well từ đệm/cảm thán biểu lộ cảm xúc mang tính an ủi khi thấy cái gì, điều gì đáng tiếc. Tương tự “thôi vậy” trong tiếng Việt.

Ví dụ: Oh boy, I missed the show.

I just have to do it again, oh well.

14. Oh man là từ đệm/cảm thán biểu lộ cảm xúc khi thấy cái gì, điều gì quá hay (1) hoặc đáng tiếc (2). 

Ví dụ: 1. Oh man, this chair is so comfy!

2. Oh man, I missed it again (Ui trời, lạI bị lỡ rồi)

15. Uh oh là từ đệm/cảm thán biểu lộ cảm xúc khi thấy cái gì, điều gì có vẻ không ổn.

Ví dụ: Uh oh, I hear something near the window.

You forgot to give it to her yesterday? Uh oh, you’ll be in trouble.

16. Hot potato là vấn đề nóng bỏng, gây nhiều tranh cãi.

Ví dụ: We don’t want to talk about it. It’s a hot potato now.

17. Hot mess chỉ tình huống hỗn độn, như mớ bòng bong.

Ví dụ: A: The guy left and you surely don’t want to work there anymore.

B: Yeah? It’s a hot mess now, isn’t it?

18. Go figure tương tự “ai mà biết được”, “chịu thôi” trong tiếng Việt. 

Ví dụ: A: Will she say yes?

B: Go figure!

19. I know dùng để bày tỏ sự tán đồng.

Ví dụ: 1. A: What they’re doing now with the company is crazy.

B: I know, I don’t like that at all.

20. Come on dùng để bày tỏ sự khuyến khích, động viên (1), đồng thời cũng nhiều khi mang ý ngăn cản, phản đối (2).

Ví dụ: 1. Come one, tell me the whole story.

2. Three pieces for each guest? Come on, that’s a lot

Thu Hồng
Giáo viên tiểu học tại tiểu bang Georgia, Mỹ

 
0--1

Liên hệ xóa tin: [email protected]