Những thành ngữ tiếng Anh từ động vật

15.5864

Cũng như tiếng Việt, trong tiếng Anh, các loài động vật cũng xuất hiện trong nhiều cụm diễn đạt ví von sinh động.

Top dog: the most important person in a group - con chó đầu đàn: người dẫn dầu, lãnh đạo nhóm, cánh chim đầu đàn. Ví dụ:

-Michael felt like the top dog when he became captain of the football team. (Michael cảm thấy như một cánh chim đầu đàn khi trở thành đội trưởng đội bóng đá)

Monkey business: mischievous or deceitful behavior - trò khỉ: hành vi tinh quái và dối trá, "trò mèo". Ví dụ:

-I noticed some people selling fake watches from a suitcase. It looked like monkey business to me. (Tôi thấy có mấy người đứng bán đồng hồ giả lấy từ một cái va-li. Cái này chỉ là trò mèo với tôi thôi)

Cat burglar: a thief who climbs into buildings - trộm trèo tường vào nhà. Ví dụ:

- Alex had his laptop taken from his room on the fourth floor. Police suspect it was a cat burglar. (Alex bị mất chiếc máy tính xách tay để trong phòng tầng 4. Cảnh sát nghi ngờ thủ phạm trèo tường vào nhà)

Road hog: a dangerous driver - lái xe như lợn thiến: người lái xe bạt mạng. Ví dụ:

- Philipp is a serious road hog. He was banned from driving for six months. (Philip là một tay lái bạt mạng. Anh ta bị cấm lái xe trong 6 tháng)

Black sheep: an undesirable member of a group - con cừu đen giữa bầy cừu trắng: kẻ không ai ưa, kẻ lạc đàn. Ví dụ:

-  When Peter went to school, he became the black sheep of the family. (Khi đi học, Peter trở thành kẻ lạc đàn không ai ưa)

Rat race: an exhausting and repetitive routine: lịch trình lặp đi lặp lại, mệt mỏi, nhàm chán. Ví dụ:

-Martin left the rat race for a few months. He quit his job and went travelling. (Martin đã từ bỏ nhịp sống nhàm chán trong mấy tháng qua. Cậu ấy nghỉ việc và lên đường đi du lịch)

Y Vân (theo Kaplan International)

 
0--1

Liên hệ xóa tin: [email protected]