Trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh về truyền hình.

15.0009

1. To be cancelled: bị hủy bỏ.

2. remote control: điều khiển từ xa.

3. Radio station: đài phát thanh.

4. Host: người chủ trò.

5. Rerun: chương trình được phát lại.

6. Couch potato: người lười biếng, dành cả ngày ngồi xem tivi.

7. News anchor: biên tập viên bản tin.

8. Soap opera: loạt phim (kịch) nhiều kỳ trên truyền hình, truyền thanh ủy mị, sướt mướt.

9. Producer: đạo diễn chương trình.

10. Cable tv: truyền hình cáp.

 
0--1