Trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh về Nhà hàng

16.0006

1. Discount: giảm giá.

2. To cut off: ngừng đột ngột.

3. Silverware: đồ làm bằng bạc. Ở trong văn cảnh này có nghĩa là dao, dĩa, thìa màu bạc

4. Tip: tiền boa.

5. Food court: Khu ăn uống thường có trong trung tâm thương mại.

6. On draft (of beer or other drink): sẵn sàng để lấy ra từ một thùng chứa; không đóng chai, đóng hộp.

7. Pitcher: bình, vò đựng chất lỏng.

8. Sauce: sốt. To dip: nhúng, ngâm.

9. Straw: ống hút.

10. To order: gọi món.

 
Loading...
0--1